heavy
adjective
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
หนัก
ตัวอย่าง
▶
⏹
Heavy bags hurt backs.
คำแปล
▶
⏹
中文
重的
English
heavy
Español
pesado
日本語
重い
한국어
무겁다
Tiếng Việt
nặng
ไทย
หนัก
Русский
тяжёлый
返回首页