heavy

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

重的

例句

Heavy bags hurt backs.

多语言翻译

中文重的
Englishheavy
Españolpesado
日本語重い
한국어무겁다
Tiếng Việtnặng
ไทยหนัก
Русскийтяжёлый