repair
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
수리
예문
▶
⏹
The repair will take two days.
다국어 번역
▶
⏹
中文
修理
English
repair
Español
reparar
日本語
修理
한국어
수리
Tiếng Việt
Sửa chữa
ไทย
ซ่อมแซม
Русский
ремонт
返回首页