repair

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

修理

例句

The repair will take two days.

多语言翻译

中文修理
Englishrepair
Españolreparar
日本語修理
한국어수리
Tiếng ViệtSửa chữa
ไทยซ่อมแซม
Русскийремонт