water heater
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
給湯器
例文
▶
⏹
The water heater is leaking.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
热水器
English
water heater
Español
Calentador de agua
日本語
給湯器
한국어
온수기
Tiếng Việt
Máy nước nóng
ไทย
เครื่องทำน้ำอุ่น
Русский
водонагреватель
返回首页