water heater

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

热水器

例句

The water heater is leaking.

多语言翻译

中文热水器
Englishwater heater
EspañolCalentador de agua
日本語給湯器
한국어온수기
Tiếng ViệtMáy nước nóng
ไทยเครื่องทำน้ำอุ่น
Русскийводонагреватель