culture shock
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
カルチャーショック
例文
▶
⏹
Culture shock is normal.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
文化冲击
English
culture shock
Español
choque cultural
日本語
カルチャーショック
한국어
문화 충격
Tiếng Việt
Sốc văn hóa
ไทย
วัฒนธรรมช็อก
Русский
культурный шок
返回首页