culture shock

noun
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

culture shock

Example

Culture shock is normal.

Translations

中文文化冲击
Englishculture shock
Españolchoque cultural
日本語カルチャーショック
한국어문화 충격
Tiếng ViệtSốc văn hóa
ไทยวัฒนธรรมช็อก
Русскийкультурный шок