tourism
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
관광업
예문
▶
⏹
Tourism brings income.
다국어 번역
▶
⏹
中文
旅游业
English
tourism
Español
turismo
日本語
観光業
한국어
관광업
Tiếng Việt
Du lịch
ไทย
การท่องเที่ยว
Русский
Туризм
返回首页