tourism

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

旅游业

例句

Tourism brings income.

多语言翻译

中文旅游业
Englishtourism
Españolturismo
日本語観光業
한국어관광업
Tiếng ViệtDu lịch
ไทยการท่องเที่ยว
РусскийТуризм