read
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
đọc
Ví dụ
▶
⏹
Read widely.
Bản dịch
▶
⏹
中文
阅读
English
read
Español
leer
日本語
読む
한국어
읽다
Tiếng Việt
đọc
ไทย
อ่าน
Русский
читать
返回首页