read

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

阅读

例句

Read widely.

多语言翻译

中文阅读
Englishread
Españolleer
日本語読む
한국어읽다
Tiếng Việtđọc
ไทยอ่าน
Русскийчитать