know
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
알다
예문
▶
⏹
Know your limits.
다국어 번역
▶
⏹
中文
知道
English
know
Español
saber
日本語
知る
한국어
알다
Tiếng Việt
biết
ไทย
รู้
Русский
знать
返回首页