know

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

知道

例句

Know your limits.

多语言翻译

中文知道
Englishknow
Españolsaber
日本語知る
한국어알다
Tiếng Việtbiết
ไทยรู้
Русскийзнать