elevator

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Thang máy

Ví dụ

The elevator is broken today.

Bản dịch

中文电梯
Englishelevator
Españolascensor
日本語エレベーター
한국어엘리베이터
Tiếng ViệtThang máy
ไทยลิฟต์
Русскийлифт