elevator
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
엘리베이터
예문
▶
⏹
The elevator is broken today.
다국어 번역
▶
⏹
中文
电梯
English
elevator
Español
ascensor
日本語
エレベーター
한국어
엘리베이터
Tiếng Việt
Thang máy
ไทย
ลิฟต์
Русский
лифт
返回首页