finish

verb
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

завершить

Пример

Finish what you start.

Переводы

中文完成
Englishfinish
Españolterminar
日本語終える
한국어끝내다
Tiếng Việthoàn thành
ไทยเสร็จสิ้น
Русскийзавершить