finish
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
끝내다
예문
▶
⏹
Finish what you start.
다국어 번역
▶
⏹
中文
完成
English
finish
Español
terminar
日本語
終える
한국어
끝내다
Tiếng Việt
hoàn thành
ไทย
เสร็จสิ้น
Русский
завершить
返回首页