help

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

giúp đỡ

Ví dụ

Help others grow.

Bản dịch

中文帮助
Englishhelp
Españolayuda
日本語助ける
한국어도움
Tiếng Việtgiúp đỡ
ไทยช่วย
Русскийпомощь