help
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ช่วย
ตัวอย่าง
▶
⏹
Help others grow.
คำแปล
▶
⏹
中文
帮助
English
help
Español
ayuda
日本語
助ける
한국어
도움
Tiếng Việt
giúp đỡ
ไทย
ช่วย
Русский
помощь
返回首页