encourage
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ให้กำลังใจ
ตัวอย่าง
▶
⏹
Encourage others to try.
คำแปล
▶
⏹
中文
鼓励
English
encourage
Español
animar
日本語
励ます
한국어
격려하다
Tiếng Việt
khuyến khích
ไทย
ให้กำลังใจ
Русский
поощрять
返回首页