encourage

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

励ます

例文

Encourage others to try.

多言語翻訳

中文鼓励
Englishencourage
Españolanimar
日本語励ます
한국어격려하다
Tiếng Việtkhuyến khích
ไทยให้กำลังใจ
Русскийпоощрять