routine

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

루틴

예문

A routine saves time.

다국어 번역

中文日常
Englishroutine
Españolrutina
日本語ルーティン
한국어루틴
Tiếng Việtthói quen hàng ngày
ไทยกิจวัตร
Русскийрутина