routine
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
ルーティン
例文
▶
⏹
A routine saves time.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
日常
English
routine
Español
rutina
日本語
ルーティン
한국어
루틴
Tiếng Việt
thói quen hàng ngày
ไทย
กิจวัตร
Русский
рутина
返回首页