habit
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Thói quen
Ví dụ
▶
⏹
Good habits shape life.
Bản dịch
▶
⏹
中文
习惯
English
habit
Español
hábito
日本語
習慣
한국어
습관
Tiếng Việt
Thói quen
ไทย
นิสัย
Русский
привычка
返回首页