habit

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

習慣

例文

Good habits shape life.

多言語翻訳

中文习惯
Englishhabit
Españolhábito
日本語習慣
한국어습관
Tiếng ViệtThói quen
ไทยนิสัย
Русскийпривычка