discipline

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Kỷ luật

Ví dụ

Discipline creates habits.

Bản dịch

中文纪律
Englishdiscipline
Españoldisciplina
日本語規律
한국어규율
Tiếng ViệtKỷ luật
ไทยวินัย
Русскийдисциплина