discipline
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
規律
例文
▶
⏹
Discipline creates habits.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
纪律
English
discipline
Español
disciplina
日本語
規律
한국어
규율
Tiếng Việt
Kỷ luật
ไทย
วินัย
Русский
дисциплина
返回首页