future

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

미래

예문

The future is uncertain.

다국어 번역

中文未来
Englishfuture
Españolfuturo
日本語未来
한국어미래
Tiếng Việttương lai
ไทยอนาคต
Русскийбудущее