future
noun
雅思词汇
Idiomas:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Significado
▶
⏹
futuro
Ejemplo
▶
⏹
The future is uncertain.
Traducciones
▶
⏹
中文
未来
English
future
Español
futuro
日本語
未来
한국어
미래
Tiếng Việt
tương lai
ไทย
อนาคต
Русский
будущее
返回首页