peace

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Hoà bình

Ví dụ

Peace is fragile.

Bản dịch

中文和平
Englishpeace
Españolpaz
日本語平和
한국어평화
Tiếng ViệtHoà bình
ไทยสันติภาพ
Русскиймир