peace
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
和平
例句
▶
⏹
Peace is fragile.
多语言翻译
▶
⏹
中文
和平
English
peace
Español
paz
日本語
平和
한국어
평화
Tiếng Việt
Hoà bình
ไทย
สันติภาพ
Русский
мир
返回首页