rights

noun
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

rights

Example

Everyone has basic rights.

Translations

中文权利
Englishrights
Españolderechos
日本語権利
한국어권리
Tiếng Việtquyền
ไทยสิทธิ
Русскийправа