rights
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
权利
例句
▶
⏹
Everyone has basic rights.
多语言翻译
▶
⏹
中文
权利
English
rights
Español
derechos
日本語
権利
한국어
권리
Tiếng Việt
quyền
ไทย
สิทธิ
Русский
права
返回首页