crime
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
범죄
예문
▶
⏹
Crime rates dropped.
다국어 번역
▶
⏹
中文
犯罪
English
crime
Español
crimen
日本語
犯罪
한국어
범죄
Tiếng Việt
Tội phạm
ไทย
อาชญากรรม
Русский
преступление
返回首页