crime

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

犯罪

例句

Crime rates dropped.

多语言翻译

中文犯罪
Englishcrime
Españolcrimen
日本語犯罪
한국어범죄
Tiếng ViệtTội phạm
ไทยอาชญากรรม
Русскийпреступление