music
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
음악
예문
▶
⏹
Music calms my mind.
다국어 번역
▶
⏹
中文
音乐
English
music
Español
música
日本語
音楽
한국어
음악
Tiếng Việt
Âm nhạc
ไทย
ดนตรี
Русский
музыка
返回首页