music

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

音乐

例句

Music calms my mind.

多语言翻译

中文音乐
Englishmusic
Españolmúsica
日本語音楽
한국어음악
Tiếng ViệtÂm nhạc
ไทยดนตรี
Русскиймузыка