coding
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
코딩
예문
▶
⏹
Coding is a useful skill.
다국어 번역
▶
⏹
中文
编程
English
coding
Español
programación
日本語
コーディング
한국어
코딩
Tiếng Việt
lập trình
ไทย
การเขียนโปรแกรม
Русский
программирование
返回首页