coding

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

コーディング

例文

Coding is a useful skill.

多言語翻訳

中文编程
Englishcoding
Españolprogramación
日本語コーディング
한국어코딩
Tiếng Việtlập trình
ไทยการเขียนโปรแกรม
Русскийпрограммирование