app

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

앱

예문

This app tracks fitness.

다국어 번역

中文应用程序
Englishapp
Españolaplicación
日本語アプリ
한국어앱
Tiếng Việtứng dụng
ไทยแอปพลิเคชัน
Русскийприложение