app
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
アプリ
例文
▶
⏹
This app tracks fitness.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
应用程序
English
app
Español
aplicación
日本語
アプリ
한국어
앱
Tiếng Việt
ứng dụng
ไทย
แอปพลิเคชัน
Русский
приложение
返回首页