check-in

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

チェックイン

例文

Check-in opens at 8 AM.

多言語翻訳

中文办理登机
Englishcheck-in
Españolregistro
日本語チェックイン
한국어체크인
Tiếng Việtlàm thủ tục lên máy bay
ไทยเช็คอิน
Русскийрегистрация