check-in
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
check-in
Example
▶
⏹
Check-in opens at 8 AM.
Translations
▶
⏹
中文
办理登机
English
check-in
Español
registro
日本語
チェックイン
한국어
체크인
Tiếng Việt
làm thủ tục lên máy bay
ไทย
เช็คอิน
Русский
регистрация
返回首页