land

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

hạ cánh

Ví dụ

We landed safely.

Bản dịch

中文降落
Englishland
Españolaterrizar
日本語着陸
한국어착륙하다
Tiếng Việthạ cánh
ไทยลงจอด
Русскийприземляться