land
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
降落
例句
▶
⏹
We landed safely.
多语言翻译
▶
⏹
中文
降落
English
land
Español
aterrizar
日本語
着陸
한국어
착륙하다
Tiếng Việt
hạ cánh
ไทย
ลงจอด
Русский
приземляться
返回首页