embassy
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
สถานทูต
ตัวอย่าง
▶
⏹
The embassy is in the capital.
คำแปล
▶
⏹
中文
大使馆
English
embassy
Español
Embajada
日本語
大使館
한국어
대사관
Tiếng Việt
Đại sứ quán
ไทย
สถานทูต
Русский
посольство
返回首页