embassy

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

大使馆

例句

The embassy is in the capital.

多语言翻译

中文大使馆
Englishembassy
EspañolEmbajada
日本語大使館
한국어대사관
Tiếng ViệtĐại sứ quán
ไทยสถานทูต
Русскийпосольство