platform
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ชานชาลา
ตัวอย่าง
▶
⏹
The train leaves from platform 3.
คำแปล
▶
⏹
中文
站台
English
platform
Español
plataforma
日本語
プラットフォーム
한국어
플랫폼
Tiếng Việt
Sân ga
ไทย
ชานชาลา
Русский
платформа
返回首页