platform

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

プラットフォーム

例文

The train leaves from platform 3.

多言語翻訳

中文站台
Englishplatform
Españolplataforma
日本語プラットフォーム
한국어플랫폼
Tiếng ViệtSân ga
ไทยชานชาลา
Русскийплатформа